Miễn phí, không cần tài khoản, có hạn mức ngày
bao_loi — Báo lỗi hệ thống
Không cần tài khoản (có hạn mức ngày)
Báo lỗi kết nối hoặc lỗi hệ thống của một công cụ OZ (kèm mã lượt nếu có) để nhóm vận hành xem.
Ví dụ câu hỏi: “phan_loai_hs vừa báo lỗi mất kết nối, tôi không có mã lượt.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"moTa": "phan_loai_hs báo mất kết nối lúc gọi, không nhận được kết quả",
"tenCongCu": "phan_loai_hs"
}
Đầu ra: Xác nhận đã ghi nhận báo lỗi cho nhóm vận hành OZ.
tim_ma_hs — Tìm mã HS theo tên hàng
Không cần tài khoản (có hạn mức ngày)
Tìm mã HS bằng từ khoá tên hàng tiếng Việt, trả danh sách mã kèm thuế cơ bản.
Ví dụ câu hỏi: “Tìm mã HS cho máy bơm nước gia dụng.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"tuKhoa": "máy bơm nước gia dụng",
"gioiHan": 10
}
Đầu ra: Danh sách mã HS khớp từ khoá (tối đa 20), mỗi mã có mô tả và thuế cơ bản.
tra_cay_hs — Tra cây mã HS
Không cần tài khoản (có hạn mức ngày)
Cây quan hệ mã HS 4-8 số: đường dẫn, cha, anh em và con, gồm dòng "Loại khác".
Ví dụ câu hỏi: “Mã 8471.30.20 nằm trong cây nào, anh em và "Loại khác" là gì?”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maHs": "8471.30.20"
}
Đầu ra: Nút mã, đường dẫn, cha, danh sách anh em (có thể đánh dấu loaiKhac) và con — nguyên văn từ hs-code-api.
tra_chu_giai — Đọc chú giải chương, nhóm
Không cần tài khoản (có hạn mức ngày)
Chú giải chương và nhóm của Biểu thuế cho một mã HS.
Ví dụ câu hỏi: “Chú giải nhóm 85.17 nói gì?”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maHs": "8517"
}
Đầu ra: Nội dung chú giải của chương/nhóm chứa mã, kèm nguồn.
tra_hieu_luc_van_ban — Kiểm hiệu lực văn bản
Không cần tài khoản (có hạn mức ngày)
Tình trạng hiệu lực văn bản pháp luật theo số hiệu: còn hiệu lực, hết hiệu lực, bị sửa đổi hay thay thế.
Ví dụ câu hỏi: “Thông tư 85/2026/TT-BTC còn hiệu lực không?”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"soHieu": [
"85/2026/TT-BTC"
]
}
Đầu ra: Tình trạng từng số hiệu theo dữ liệu văn bản của hs-code-api.
tra_thue — Tra thuế nhập khẩu
Không cần tài khoản (có hạn mức ngày)
Thuế suất nhập khẩu theo mã HS (4-8 chữ số), có thể kèm nước xuất xứ (mã 2 chữ cái).
Ví dụ câu hỏi: “Thuế nhập khẩu mã 8471.30.20 hàng xuất xứ Trung Quốc là bao nhiêu?”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maHs": "8471.30.20",
"xuatXu": "CN"
}
Đầu ra: Dòng thuế và các mức thuế suất theo dữ liệu Biểu thuế của hs-code-api, kèm nguồn và giấy phép dữ liệu.
tra_tien_le — Tra tiền lệ phân loại
Không cần tài khoản (có hạn mức ngày)
Thông báo kết quả phân loại (TB-TCHQ) theo mã HS hoặc theo mô tả hàng.
Ví dụ câu hỏi: “Có tiền lệ phân loại nào cho cá tra phi lê đông lạnh không?”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"moTa": "cá tra phi lê đông lạnh"
}
Đầu ra: Các thông báo phân loại liên quan: số hiệu, mã HS đã phân loại, tóm tắt mặt hàng.
tra_y_kien_wco — Tra ý kiến phân loại WCO
Không cần tài khoản (có hạn mức ngày)
Ý kiến phân loại trong Tuyển tập của WCO theo mã HS; có số thứ tự thì trả toàn văn và bản dịch tham khảo.
Ví dụ câu hỏi: “Có ý kiến phân loại WCO nào cho phân nhóm 8517.62 không?”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maHs": "8517.62"
}
Đầu ra: Danh sách ý kiến theo mã, hoặc toàn văn một ý kiến kèm bản dịch; luôn kèm trường bản quyền (banQuyen) của WCO.
Miễn phí, cần tài khoản OZ
bo_sung_du_kien — Bổ sung dữ kiện cho việc đang chờ
Cần tài khoản OZ, không trừ điểm
Nạp thêm trả lời của khách vào công việc phân loại đang báo CAN_DU_KIEN, xếp hàng chạy lại — không trừ điểm thêm.
Ví dụ câu hỏi: “Bổ sung giúp tôi: máy bơm công suất 750 W, thân gang.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maLuot": "3f1c2a9e-8b7d-4c6e-9a5b-1d2e3f4a5b6c",
"boSung": "Công suất 750 W, thân gang, dùng cho hồ bơi"
}
Đầu ra: Xác nhận việc đã vào hàng đợi kèm thời gian ước tính; hỏi lại bằng chính mã lượt cũ.
gui_phan_hoi — Đánh giá kết quả
Cần tài khoản OZ, không trừ điểm
Chấm một kết quả trước đó, kèm mã HS bạn cho là đúng nếu có. danhGia nhận một trong: DUNG, DUNG_DUOC, SAI, KHONG_RO. ghiChu (tối đa 1.000 ký tự) chỉ được lưu khi bạn đã đồng ý chia sẻ dữ liệu.
Ví dụ câu hỏi: “Kết quả vừa rồi sai, mã đúng phải là 9004.10.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maLuot": "3f1c2a9e-8b7d-4c6e-9a5b-1d2e3f4a5b6c",
"danhGia": "SAI",
"maHsDung": "9004.10"
}
Đầu ra: Mã phản hồi và cho biết ghi chú có được lưu hay không.
ket_qua_phan_loai — Hỏi kết quả phân loại đang chờ
Cần tài khoản OZ, không trừ điểm
Trạng thái và kết quả đầy đủ của một lượt phân loại đã nhận biên nhận (DANG_XU_LY / XONG / CAN_DU_KIEN / LOI). Hỏi kết quả miễn phí; điểm chỉ tính một lần ở lượt biên nhận.
Ví dụ câu hỏi: “Kết quả phân loại lúc nãy (biên nhận 3f1c…) đã xong chưa?”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maLuot": "3f1c2a9e-8b7d-4c6e-9a5b-1d2e3f4a5b6c"
}
Đầu ra: Trạng thái công việc; khi XONG kèm kết quả phân loại (mã gợi ý, mã thay thế, căn cứ GIR), khi CAN_DU_KIEN kèm câu hỏi cần khách trả lời, khi LOI xác nhận đã hoàn điểm.
ket_qua_soat — Hỏi kết quả kiểm mã tờ khai
Cần tài khoản OZ, không trừ điểm
Trạng thái và kết quả đầy đủ của một lượt kiểm mã tờ khai đã nhận biên nhận (DANG_XU_LY / XONG / LOI). Miễn phí, cần tài khoản, chỉ đọc được lượt của chính bạn; điểm chỉ tính một lần ở biên nhận. Dòng nào thiếu dữ kiện để kiểm mã được liệt kê riêng.
Ví dụ câu hỏi: “Kết quả kiểm mã tờ khai lúc nãy (biên nhận 3f1c…) xong chưa?”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maLuot": "3f1c2a9e-8b7d-4c6e-9a5b-1d2e3f4a5b6c"
}
Đầu ra: Trạng thái lượt kiểm; khi XONG kèm nguyên kết quả soát (bảy nhóm theo từng dòng, nhóm K2 đã chạy) và danh sách dòng cần bổ sung dữ kiện nếu có; khi LOI xác nhận đã hoàn điểm.
soat_to_khai — Soát tờ khai trước khi khai
Cần tài khoản OZ, không trừ điểm
Soát từng dòng của tờ khai dự kiến: chất lượng mô tả, thuế suất so với biểu thuế, ACFTA / C/O mẫu E, giấy phép và kiểm tra chuyên ngành theo mã, trị giá, hồ sơ kỹ thuật. Miễn phí, cần tài khoản, có giới hạn số lần mỗi giờ và mỗi ngày; không dùng AI. Mục so mô tả với mã HS chưa chạy ở đây và được ghi rõ là chưa kiểm. Bản beta, chưa đo trên tờ khai thật.
Ví dụ câu hỏi: “Soát giúp tôi tờ khai này: nồi chiên không dầu 5L, mã 8516.79.90, xuất xứ Trung Quốc, khai ACFTA.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"loaiHinh": "A11",
"dongHang": [
{
"stt": 1,
"maHs": "85167990",
"moTa": "Nồi chiên không dầu 5L, 1500W, vỏ thép không gỉ",
"xuatXu": "CN",
"triGia": {
"soTien": "1200.50",
"tienTe": "USD",
"dieuKien": "FOB"
},
"thueSuatKhai": {
"nk": "0",
"loai": "ACFTA"
},
"coFormE": false
}
]
}
Đầu ra: Theo từng dòng: bảy nhóm kiểm (K1 đến K7), mỗi mục có trạng thái (đạt, cảnh báo, lỗi, chưa kiểm), căn cứ và nguồn; mục chưa kiểm luôn kèm lý do. Kèm mức sẵn sàng và nhãn beta. Không thay tư vấn pháp lý.
xem_tai_khoan — Xem tài khoản
Cần tài khoản OZ, không trừ điểm
Điểm còn lại, lượt dùng thử hôm nay, hạn mức ngày và trạng thái đồng ý chia sẻ dữ liệu.
Ví dụ câu hỏi: “Xem tài khoản OZ của tôi.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{}
Đầu ra: Số điểm, số lượt dùng thử còn lại trong ngày (giờ Việt Nam), hạn mức, trạng thái đồng ý.
yeu_cau_chuyen_gia_oz — Nhờ chuyên viên OZ gọi lại
Cần tài khoản OZ, không trừ điểm
Nhờ chuyên viên OZ gọi lại về một lượt soát tờ khai hoặc giải trình mã HS bạn đã chạy. Miễn phí, cần tài khoản, tối đa 5 yêu cầu mỗi ngày. Cần số điện thoại gọi lại và đồng ý được liên hệ. Chuyên viên chỉ xem được nội dung lượt đó khi bạn cho phép, mỗi lần gửi một lần chọn; tin báo nội bộ không chép tên hàng hay mô tả.
Ví dụ câu hỏi: “Tờ khai này phức tạp, nhờ chuyên viên OZ gọi lại giúp tôi. Cho phép họ xem nội dung lượt soát.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maLuot": "3f1c2a9e-8b7d-4c6e-9a5b-1d2e3f4a5b6c",
"mucGap": "GAP",
"soDienThoai": "0901234567",
"choPhepXemNoiDung": true,
"dongYLienHe": true
}
Đầu ra: Mã yêu cầu dạng CG-YYMMDD-xxxx và cho biết đã báo được chuyên viên hay chưa; chuyên viên gọi lại trong giờ hành chính.
yeu_cau_dat_qua_oz — Nhờ OZ báo giá nhập hộ
Cần tài khoản OZ, không trừ điểm
Gửi yêu cầu để nhân viên OZ liên hệ báo giá và nhập hộ một món hàng. Chỉ gửi khi bạn đồng ý được liên hệ.
Ví dụ câu hỏi: “Tôi muốn OZ báo giá nhập 500 chiếc tai nghe này, liên hệ tôi nhé.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"tenHang": "Tai nghe bluetooth không dây",
"soLuong": "500 chiếc",
"dongYLienHe": true
}
Đầu ra: Xác nhận đã ghi yêu cầu; nhân viên OZ liên hệ lại với bạn.
Cần tài khoản OZ, tính theo điểm
dinh_danh_hang — Định danh hàng trước phân loại
Cần tài khoản OZ; tính điểm sau lượt dùng thử
Trước khi phân loại, gọi tool này để có khung thuộc tính (chức năng, nguyên lý hoạt động, cấu thành module, tên đồng nghĩa vi/en/zh) kèm nhãn kiểm chứng HYPOTHESIS/CORROBORATED/VERIFIED + nguồn. Gặp NEED_FACTS thì hỏi khách đúng các câu trong kết quả rồi gọi lại.
Ví dụ câu hỏi: “Định danh giúp tôi: 1 cái máy thao tác xử lý mẫu, model MBraun MB-200MOD, mới 100%.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"tenHang": "1 cái máy thao tác xử lý mẫu",
"model": "MBraun MB-200MOD",
"moTa": "máy mới 100%"
}
Đầu ra: Khung thuộc tính (chức năng/nguyên lý/cấu thành/tên đồng nghĩa) kèm nhãn xác minh và nguồn — KHÔNG chứa mã HS; công cụ không tự chốt mã, việc chốt mã vẫn do phan_loai_hs.
kiem_ma_to_khai — Kiểm mô tả khớp mã HS trên tờ khai
Cần tài khoản OZ; tính điểm ngay từ lượt đầu
Kiểm mô tả hàng của từng dòng tờ khai dự kiến có khớp mã HS khai không, bằng phân loại AI (nhóm K2 mà bản soát miễn phí để chưa kiểm). Tính điểm theo số dòng, không dùng lượt thử; cần tài khoản; tối đa 50 dòng. Chạy nền: nhận biên nhận ngay, hỏi kết quả bằng mã lượt đó. Lượt lỗi được hoàn đủ điểm. Bản beta, chưa đo trên tờ khai thật.
Ví dụ câu hỏi: “Kiểm giúp tôi mô tả có khớp mã không: nồi chiên không dầu 5L khai 8516.79.90, kính mát nam khai 9004.10.00.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"dongHang": [
{
"stt": 1,
"maHs": "85167990",
"moTa": "Nồi chiên không dầu 5L, 1500W, vỏ thép không gỉ",
"xuatXu": "CN"
},
{
"stt": 2,
"maHs": "90041000",
"moTa": "Kính mát nam gọng nhựa, tròng chống UV",
"xuatXu": "CN"
}
]
}
Đầu ra: Biên nhận gồm mã lượt, số dòng và thời gian ước tính. Kết quả (hỏi sau) cùng dạng với bản soát: theo từng dòng, nhóm K2 có trạng thái (khớp, cảnh báo, chưa kiểm kèm lý do), quy tắc GIR và căn cứ pháp lý nguyên văn từ dữ liệu nguồn. Không thay tư vấn pháp lý.
phan_loai_hs — Phân loại mã HS bằng AI
Cần tài khoản OZ; tính điểm sau lượt dùng thử
Gợi ý mã HS từ mô tả hàng bằng chữ (tên hàng, chất liệu, công dụng, thông số).
Ví dụ câu hỏi: “Phân loại giúp tôi: tai nghe bluetooth không dây, vỏ nhựa ABS, dùng nghe nhạc và đàm thoại.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"tenHang": "Tai nghe bluetooth không dây",
"chatLieu": "vỏ nhựa ABS",
"congDung": "nghe nhạc, đàm thoại khi kết nối điện thoại"
}
Đầu ra: Mã HS gợi ý, các mã thay thế, quy tắc GIR đã áp dụng (girRulesApplied) và căn cứ pháp lý (canCuPhapLy) trích nguyên văn từ hs-code-api. Là gợi ý tham khảo, cần người khai kiểm lại.
sinh_mo_ta_khai_bao — Sinh mô tả khai báo hải quan
Cần tài khoản OZ; tính điểm sau lượt dùng thử
Sinh mô tả hàng hoá khai báo theo Thông tư 39/2018 từ mã HS và thông tin hàng, kèm điểm tuân thủ.
Ví dụ câu hỏi: “Viết mô tả khai báo cho mã 8517.62.00: tai nghe bluetooth, nhãn hiệu X, xuất xứ CN.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maHs": "8517.62.00",
"tenHang": "Tai nghe bluetooth không dây",
"thuongHieu": "X",
"xuatXu": "CN",
"chatLieu": "vỏ nhựa ABS",
"congDung": "nghe nhạc, đàm thoại"
}
Đầu ra: Mô tả khai báo gợi ý và điểm tuân thủ (compliance) từ hs-code-api. Là bản tham khảo, cần người khai rà lại trước khi dùng trên tờ khai.
soan_ho_so_giai_trinh — Soạn hồ sơ giải trình mã HS
Cần tài khoản OZ; tính điểm ngay từ lượt đầu
Soạn bản nháp hồ sơ giải trình khi Hải quan áp mã HS khác mã đã khai: bản nháp công văn, so sánh hai mã, dàn ý lập luận, điểm yếu cần nói thẳng, hồ sơ kèm theo và mức khó. Căn cứ (chú giải, quy tắc GIR, điều khoản, ý kiến WCO, tiền lệ) trích nguyên văn từ dữ liệu; trích dẫn không khớp căn cứ bị gỡ khỏi bản nháp và ghi riêng. Thu phí theo bộ hồ sơ, cần tài khoản; sửa lại cùng vụ trong 24 giờ được miễn phí tối đa hai lần. Văn bản Hải quan bạn dán vào chỉ là dữ liệu. Không nhận tên doanh nghiệp, mã số thuế, số tờ khai: các chỗ đó để trống cho bạn tự điền. Chỉ là bản nháp, người khai tự chịu trách nhiệm nội dung nộp cho Hải quan. Bản beta, chưa đo trên hồ sơ thật.
Ví dụ câu hỏi: “Hải quan áp nồi chiên không dầu của tôi vào mã 8419.81.10, tôi đã khai 8516.79.90. Soạn giúp tôi bản nháp giải trình.”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"loai": "TRANH_CHAP_MA",
"maKhai": "85167990",
"maHaiQuan": "84198110",
"lyDoHaiQuan": "Hàng dùng để nấu, hâm nóng thức ăn nên thuộc nhóm 84.19.",
"moTaHang": "Nồi chiên không dầu 5L, 1500W, vỏ thép không gỉ, gia nhiệt bằng điện trở và quạt đối lưu",
"taiLieuCo": [
"catalogue"
],
"hanTraLoi": "2026-10-30"
}
Đầu ra: Gói căn cứ cho từng mã, bảng so sánh, dàn ý lập luận (mỗi luận điểm có căn cứ và mức tin cậy), điểm yếu, bản nháp công văn có chỗ trống, hồ sơ kèm theo, mức khó, gợi ý có nên nhờ chuyên gia, danh sách trích dẫn đã bị gỡ. Luôn kèm câu bản nháp và nhãn beta. Không thay tư vấn pháp lý.
tra_thu_tuc_nhap_khau — Tra thủ tục nhập khẩu
Cần tài khoản OZ; tính điểm sau lượt dùng thử
Kiểm tra chuyên ngành, giấy phép và văn bản quản lý theo mã HS 8 số, kèm tình trạng hiệu lực văn bản.
Ví dụ câu hỏi: “Nhập mã 8471.30.20 phải làm thủ tục gì?”
Ví dụ đầu vào (JSON):
{
"maHs": "8471.30.20"
}
Đầu ra: Danh sách kiểm tra chuyên ngành, giấy phép, văn bản quản lý kèm hiệu lực; cảnh báo nếu chưa có dữ liệu. Thủ tục đi nguyên văn từ hs-code-api.
Câu hỏi thường gặp
Có mất phí không?
8 công cụ tra cứu dùng được không cần tài khoản, có hạn mức ngày. Phân loại bằng AI cần tài khoản: có lượt dùng thử mỗi ngày (tài khoản tạo khi đăng nhập: tối đa 500 lượt), sau đó tính điểm. Chi tiết ở Bảng giá.
Kết quả có giá trị pháp lý không?
Không. Kết quả là thông tin tham khảo, không thay tư vấn pháp lý và không phải ý kiến hay phán quyết của cơ quan hải quan. Mỗi kết quả có nguon[] để bạn đối chiếu văn bản gốc còn hiệu lực; người khai tự quyết định và chịu trách nhiệm về nội dung khai báo.
Đây có phải dịch vụ của Hải quan không?
Dịch vụ không chính thức, không liên quan tới Tổng cục Hải quan. Dịch vụ do OZ vận hành, dữ liệu lấy từ hệ thống tra cứu mã HS của OZ (hs-code-api).
Làm sao có tài khoản?
Đăng nhập bằng Google hoặc email: lần đầu bạn gọi công cụ cần tài khoản, trợ lý mở trang đăng nhập, bạn bấm "Đăng nhập bằng Google", hoặc nhập email để nhận mã OTP. Nếu OZ đã cấp khoá ozk_ cho bạn, gửi khoá kèm khi thêm connector. Xem Tài khoản.
Mô tả hàng của tôi có bị lưu không?
Nhật ký của Cổng không ghi nguyên văn câu tra cứu hay mô tả hàng, chỉ ghi độ dài và một đoạn băm ngắn. Mô tả hàng được chuyển tới hs-code-api để lấy kết quả; hs-code-api lưu một phần mô tả để vận hành. Xem chính sách riêng tư.
Các mã lỗi nghĩa là gì?
VUOT_HAN_MUC: đã chạm hạn mức hoặc công cụ tạm dừng, thử lại sau. CAN_TAI_KHOAN: công cụ cần tài khoản OZ. HET_DIEM: tài khoản đã hết lượt dùng thử và điểm. DAU_VAO_SAI: tham số không hợp lệ (ví dụ mã HS không đủ 4–8 chữ số). BACKEND_LOI: hệ thống dữ liệu báo lỗi, thử lại sau; lượt lỗi được hoàn điểm đã giữ.
Dữ liệu lấy từ đâu, dùng lại được không?
Từ hs-code-api của OZ, giấy phép CC BY-SA 4.0; ý kiến phân loại WCO là ngoại lệ, không thuộc CC BY-SA. Kết quả ghi giấy phép và phiên bản dữ liệu trong nguon[] khi có. Xem điều khoản mục giấy phép dữ liệu.
Dịch vụ dành cho ai?
Người khai báo hàng hoá tại Việt Nam: doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đại lý hải quan, người mua hàng nhập khẩu. Hỏi bằng tên hàng tiếng Việt cho kết quả sát nhất; hỗ trợ tiếng Anh ở mức tối thiểu.